cấm lịnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lệnh cấm, sự cấm đoán: Chỉ một mệnh lệnh chính thức, thường từ một người hoặc cơ quan có thẩm quyền, nhằm ngăn chặm một hành động, hoạt động hoặc hành vi nào đó.
- Quy định nghiêm cấm: Một quy tắc hoặc điều luật mang tính bắt buộc, yêu cầu mọi người phải tuân theo và không được vi phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chính quyền đã ban hành một cấm lịnh nghiêm ngặt về việc tụ tập đông người.
- Việc vi phạm cấm lịnh của quan trên sẽ bị xử phạt rất nặng.
Các cách sử dụng nâng cao
"ra cấm lịnh": ban hành lệnh cấm.
- Vị tướng đã ra cấm lịnh không cho binh sĩ rời khỏi doanh trại.
"theo cấm lịnh": tuân theo lệnh cấm.
- Mọi người dân đều phải theo cấm lịnh của triều đình.
Biến thể và từ gần giống
Cấm (động từ): ngăn không cho làm, không cho phép.
- Luật pháp cấm hành vi bạo lực.
Lệnh (danh từ): mệnh lệnh, chỉ thị.
- Anh ta nhận được lệnh khẩn cấp phải trở về.
Cấm đoán (động từ): ngăn cấm, không cho phép (thường mang sắc thái cấm một cách gắt gao, can thiệp).
- Cha mẹ không nên cấm đoán con cái quá mức.
Từ đồng nghĩa
- Lệnh cấm: Chỉ thị nghiêm cấm.
- Chỉ thị cấm: Mệnh lệnh hoặc hướng dẫn mang tính ngăn cấm.
Từ trái nghĩa
- Cho phép: Đồng ý, để cho làm điều gì đó.
- Lệnh cho phép: Mệnh lệnh cho phép thực hiện.
Lưu ý sử dụng
- "Cấm lịnh" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính, lịch sử hoặc trong các ngữ cảnh mang tính quyền lực, mệnh lệnh. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "lệnh cấm" hoặc đơn giản là "cấm".